Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Cộng hòa Séc
2
Ukraine
|
1
2
|
||
|
Ukraine
2
Slovakia
2
|
1
0
|
||
|
Slovakia
3
Cộng hòa Séc
3
|
1
2
|
||
|
Ukraine
1
Cộng hòa Séc
2
|
1
0
|
||
|
Slovakia
1
Ukraine
3
|
4
1
|
||
|
Cộng hòa Séc
2
Slovakia
2
|
1
0
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Thổ Nhĩ Kỳ
1
Nga
2
|
1
2
|
||
|
Thụy Điển
Thổ Nhĩ Kỳ
|
2
3
|
||
|
Nga
3
Thụy Điển
1
|
0
0
|
||
|
Nga
1
Thổ Nhĩ Kỳ
2
|
2
0
|
||
|
Thổ Nhĩ Kỳ
1
Thụy Điển
2
|
0
1
|
||
|
Thụy Điển
Nga
1
|
2
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Bắc Ireland
Bosnia & Herzegovina
4
|
1
2
|
||
|
Bosnia & Herzegovina
1
Áo
2
|
1
0
|
||
|
Áo
Bắc Ireland
2
|
1
0
|
||
|
Bosnia & Herzegovina
2
Bắc Ireland
2
|
2
0
|
||
|
Áo
2
Bosnia & Herzegovina
3
|
0
0
|
||
|
Bắc Ireland
1
Áo
2
|
1
2
|
||
Bảng D | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Wales
Ireland
1
|
4
1
|
||
|
Đan Mạch
1
Wales
2
|
2
0
|
||
|
Ireland
4
Đan Mạch
1
|
0
0
|
||
|
Ireland
3
Wales
1
|
0
1
|
||
|
Wales
4
Đan Mạch
5
|
1
2
|
||
|
Đan Mạch
Ireland
1
|
0
0
|
||



