Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 47:43 | 51 | 8 |
| Chủ | 19 | 8 | 3 | 8 | 22:15 | 27 | 14 |
| Khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 25:28 | 24 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 18 | 8 | 25:18 | 54 | 6 |
| Chủ | 19 | 7 | 8 | 4 | 13:8 | 29 | 9 |
| Khách | 19 | 5 | 10 | 4 | 12:10 | 25 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 24 | 6 | 8 | 75:36 | 78 | 2 | |
| Chủ | 19 | 13 | 5 | 1 | 44:16 | 44 | 2 | |
| Khách | 19 | 11 | 1 | 7 | 31:20 | 34 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 19 | 4 | 35:16 | 64 | 3 | 39% |
| Chủ | 19 | 10 | 9 | 0 | 22:5 | 39 | 2 | 53% |
| Khách | 19 | 5 | 10 | 4 | 13:11 | 25 | 4 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Champions League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Gil Manzano |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 12T 10H 8B |
| Điều khiển Real Madrid | 34T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



