Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 8 | 7 | 70:33 | 77 | 3 |
| Chủ | 19 | 13 | 3 | 3 | 41:15 | 42 | 3 |
| Khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 29:18 | 35 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 16 | 16 | 6 | 28:13 | 64 | 4 |
| Chủ | 19 | 10 | 7 | 2 | 16:6 | 37 | 3 |
| Khách | 19 | 6 | 9 | 4 | 12:7 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
Granada CF
[SPA D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 22 | 9 | 11 | 55:30 | 75 | 1 | |
| Chủ | 21 | 17 | 4 | 0 | 39:6 | 55 | 1 | |
| Khách | 21 | 5 | 5 | 11 | 16:24 | 20 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | ||
| Tất cả | 42 | 15 | 17 | 10 | 24:13 | 62 | 3 | 36% |
| Chủ | 21 | 11 | 10 | 0 | 17:1 | 43 | 1 | 52% |
| Khách | 21 | 4 | 7 | 10 | 7:12 | 19 | 13 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
32
01
32
B
H
4.5
2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
61
21
61
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
61
10
61
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
71
21
71
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
60
80
60
80
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Pulido |
| Điều khiển Atletico Madrid | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Granada CF | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



