Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Getafe
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 12 | 16 | 34:45 | 42 | 15 |
| Chủ | 19 | 7 | 6 | 6 | 21:20 | 27 | 16 |
| Khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 13:25 | 15 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 6 | 20 | 12 | 15:21 | 38 | 18 |
| Chủ | 19 | 3 | 12 | 4 | 11:10 | 21 | 18 |
| Khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 4:11 | 17 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 28 | 4 | 6 | 70:20 | 88 | 1 | |
| Chủ | 19 | 15 | 3 | 1 | 37:4 | 48 | 1 | |
| Khách | 19 | 13 | 1 | 5 | 33:16 | 40 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 19 | 12 | 7 | 34:11 | 69 | 1 | 50% |
| Chủ | 19 | 12 | 6 | 1 | 23:2 | 42 | 1 | 63% |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 11:9 | 27 | 3 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
B
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
60
50
60
B
4/4.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
3.5/4
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
25
23
25
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
53
22
53
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | César Soto |
| Điều khiển Getafe | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Barcelona | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



