Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Almeria
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Real Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
04
07
04
07
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
4/4.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
14
12
14
B
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
4/4.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
05
01
05
B
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
81
21
81
B
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
42
10
42
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Almeria | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Real Madrid | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |



