Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:19 | 35 | 4 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:11 | 25 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:8 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 16:7 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 11:4 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Sevilla
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 23:24 | 16 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:11 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 9 | 6 | 9:13 | 15 | 18 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | 9 | 16 | 11% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:8 | 6 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
61
21
61
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
25
02
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | César Soto |
| Điều khiển Atletico Madrid | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Sevilla | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |



