Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Osasuna
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 |
Barcelona
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
71
20
71
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
3
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
3
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Tây Ban Nha
50
80
50
80
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
22
34
22
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
53
22
53
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Angel Ortiz Arias |
| Điều khiển Osasuna | 2T 1H 3B |
| Điều khiển Barcelona | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



