Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Osasuna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:14 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 20 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:8 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 20 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Granada CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 15:23 | 6 | 19 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:11 | 5 | 14 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 7:12 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 11:16 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:11 | 7 | 17 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:5 | 6 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
33
30
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
53
21
53
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
60
80
60
80
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Osasuna | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Granada CF | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



