Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 16:22 | 19 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:15 | 7 | 16 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:7 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 9 | 2 | 10:8 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:7 | 10 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:1 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Celta Vigo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 15:25 | 9 | 18 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 5:12 | 4 | 19 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:13 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:10 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:8 | 19 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 16 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
07
03
07
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
61
41
61
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
4.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Garcia Maqueda |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Celta Vigo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



