Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 1 | 4 | 32:16 | 34 | 4 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 19:8 | 24 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:8 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 15:7 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:4 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Getafe
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 21:20 | 25 | 8 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:4 | 18 | 8 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 12:16 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 12:10 | 22 | 11 | 24% |
| Chủ | 8 | 1 | 7 | 0 | 4:3 | 10 | 14 | 12% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 12 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
07
03
07
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
33
43
33
43
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
70
20
70
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
05
012
05
012
T
6
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Atletico Madrid | 11T 2H 5B |
| Điều khiển Getafe | 6T 6H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



