Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 9 | 2 | 19:17 | 27 | 7 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 11:3 | 18 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 8:14 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 9:8 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 4:1 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 5:7 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Girona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 14 | 2 | 1 | 41:20 | 44 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 21:10 | 22 | 5 | |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:10 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:7 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 9 | 2 | 18:10 | 27 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:5 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 8:5 | 11 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
09
112
09
112
T
5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
25
21
25
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
41
53
41
53
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Real Betis | 13T 5H 7B |
| Điều khiển Girona | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



