Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Villarreal
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 23:33 | 16 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 14:19 | 7 | 17 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:14 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:15 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 1 | 10 | 6 | 9:19 | 13 | 18 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:11 | 5 | 20 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:8 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:9 | 3 |
Celta Vigo
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 7 | 8 | 16:25 | 13 | 18 | |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:12 | 7 | 18 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:13 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 10:8 | 23 | 10 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 12 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:3 | 11 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
20
32
20
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
05
03
05
B
6
X
VĐQG Tây Ban Nha
23
23
23
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
4.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | César Soto |
| Điều khiển Villarreal | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Celta Vigo | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |



