Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 5 | 3 | 43:29 | 44 | 4 |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 24:16 | 24 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 19:13 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:15 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 12:14 | 23 | 15 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:6 | 13 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:8 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Osasuna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 26:32 | 26 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 12:14 | 15 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:18 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 11:12 | 26 | 10 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 12 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
35
01
35
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
71
20
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
3
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
3
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Tây Ban Nha
50
80
50
80
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
24
11
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorge Figueroa Vázquez |
| Điều khiển Barcelona | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Osasuna | 6T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



