Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Getafe
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 28:28 | 29 | 10 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:6 | 21 | 7 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 17:22 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 14:14 | 25 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 6:4 | 13 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:10 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 17 | 3 | 1 | 45:14 | 54 | 2 | |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 25:6 | 28 | 2 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 20:8 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:5 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 14:8 | 32 | 6 | 38% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 7:4 | 17 | 7 | 50% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:4 | 15 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
05
012
05
012
T
6
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
60
60
60
60
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
15
02
15
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
41
40
41
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
33
73
33
73
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Getafe | 7T 5H 5B |
| Điều khiển Real Madrid | 15T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



