Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 10 | 3 | 22:20 | 31 | 9 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:4 | 22 | 6 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 9:16 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 11 | 4 | 10:10 | 26 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 4:2 | 16 | 9 |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 6:8 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Barcelona
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 5 | 2 | 36:22 | 41 | 4 | |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 21:11 | 24 | 5 | |
| Khách | 9 | 4 | 5 | 0 | 15:11 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 11:13 | 20 | 16 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:5 | 13 | 11 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:8 | 7 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
09
112
09
112
T
5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
52
11
52
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
52
11
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
34
02
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
05
00
05
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
62
31
62
B
B
4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
4
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
4
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Gil Manzano |
| Điều khiển Real Betis | 9T 3H 11B |
| Điều khiển Barcelona | 18T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



