Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Granada CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 5 | 13 | 22:41 | 11 | 19 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:19 | 10 | 17 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 8:22 | 1 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 8:24 | 12 | 20 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:12 | 10 | 18 |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 1:12 | 2 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Atletico Madrid
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 2 | 5 | 39:23 | 38 | 5 | |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 23:11 | 28 | 3 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 16:12 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 18:10 | 33 | 5 | 47% |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:4 | 21 | 3 | 60% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
33
30
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
53
21
53
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
61
10
61
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
71
21
71
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Granada CF | 3T 4H 7B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 17T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



