Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Getafe
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 26:28 | 26 | 10 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:6 | 18 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 17:22 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 12:14 | 22 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 7 | 1 | 4:4 | 10 | 19 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:10 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Granada CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 5 | 14 | 22:42 | 11 | 19 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:20 | 10 | 17 | |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 8:22 | 1 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 2 | 7 | 12 | 8:24 | 13 | 20 | 10% |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | 11 | 17 | 18% |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 1:12 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
05
012
05
012
T
6
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
2
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
33
21
33
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
33
30
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
53
21
53
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Garcia Maqueda |
| Điều khiển Getafe | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Granada CF | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



