Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Girona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 4 | 1 | 52:25 | 55 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 30:14 | 28 | 4 |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 22:11 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 10 | 2 | 26:13 | 40 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:8 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 10:5 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 |
Real Sociedad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 32:21 | 36 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 18:11 | 20 | 9 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:10 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 16:8 | 37 | 5 | 41% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 8:3 | 20 | 5 | 45% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:5 | 17 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
32
30
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
25
21
25
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
32
52
32
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
35
22
35
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Gil Manzano |
| Điều khiển Girona | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Real Sociedad | 4T 5H 11B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



