Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 8 | 12 | 26:35 | 20 | 17 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:15 | 10 | 18 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 18:20 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 14:16 | 28 | 13 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:8 | 13 | 16 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:8 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Barcelona
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 15 | 6 | 3 | 50:33 | 51 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 28:19 | 28 | 5 | |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 22:14 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:12 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 10 | 8 | 14:15 | 28 | 12 | 25% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 7:7 | 15 | 12 | 23% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
24
21
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
4.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
43
30
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
61
11
61
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
35
01
35
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Pulido |
| Điều khiển Celta Vigo | 3T 0H 2B |
| Điều khiển Barcelona | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



