Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 21:32 | 24 | 15 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 10:20 | 8 | 19 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:12 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 15 | 4 | 13:12 | 30 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:10 | 12 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 9 | 1 | 6:2 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 4 | 1 | 52:15 | 61 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 30:7 | 32 | 2 | |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 22:8 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 18:8 | 41 | 3 | 46% |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 10:4 | 23 | 4 | 58% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:4 | 18 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
42
102
42
102
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
50
10
50
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
H
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
62
21
62
B
4
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muñiz |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 4T 7H 6B |
| Điều khiển Real Madrid | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



