Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 29:39 | 21 | 17 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:17 | 10 | 18 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 20:22 | 11 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:9 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 15:17 | 31 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:9 | 13 | 18 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:8 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 |
Almeria
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 0 | 9 | 17 | 25:54 | 9 | 20 | |
| Chủ | 13 | 0 | 7 | 6 | 12:23 | 7 | 20 | |
| Khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 13:31 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 11 | 12 | 13:25 | 20 | 19 | 12% |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:9 | 10 | 20 | 8% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 8:16 | 10 | 18 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
24
21
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
4.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
24
11
24
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
2/2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
43
12
43
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
32
52
32
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Celta Vigo | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Almeria | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



