Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valencia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 29:29 | 36 | 8 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 15:6 | 24 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:23 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 12 | 7 | 12:10 | 30 | 13 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:2 | 20 | 8 |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 3:8 | 10 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 20 | 5 | 1 | 54:16 | 65 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 31:7 | 35 | 2 | |
| Khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 23:9 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 10 | 5 | 19:9 | 43 | 2 | 42% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 10:4 | 24 | 4 | 54% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 9:5 | 19 | 2 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Gil Manzano |
| Điều khiển Valencia | 12T 8H 11B |
| Điều khiển Real Madrid | 36T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



