Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cadiz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 2 | 13 | 12 | 18:38 | 19 | 18 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 11:17 | 13 | 16 |
| Khách | 14 | 0 | 6 | 8 | 7:21 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 14 | 6 | 12:12 | 35 | 10 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:6 | 18 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 5:6 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Atletico Madrid
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 4 | 6 | 54:29 | 55 | 4 | |
| Chủ | 14 | 13 | 1 | 0 | 34:13 | 40 | 1 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 20:16 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 12 | 9 | 6 | 25:14 | 45 | 2 | 44% |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 17:5 | 31 | 1 | 64% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 8:9 | 14 | 15 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
14
00
14
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pablo Gonzales Fuertes |
| Điều khiển Cadiz | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 7T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



