Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cadiz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 13 | 13 | 20:40 | 22 | 18 |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 13:17 | 16 | 16 |
| Khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 7:23 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 14 | 7 | 13:13 | 38 | 10 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:6 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:7 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Granada CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 2 | 8 | 18 | 30:58 | 14 | 19 | |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 18:25 | 12 | 19 | |
| Khách | 14 | 0 | 2 | 12 | 12:33 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:14 | 3 | ||
| Tất cả | 28 | 4 | 9 | 15 | 12:32 | 21 | 20 | 14% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:14 | 17 | 15 | 29% |
| Khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 2:18 | 4 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
23
03
23
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guillermo Cuadra Fernandez |
| Điều khiển Cadiz | 1T 1H 6B |
| Điều khiển Granada CF | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |



