Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 22 | 6 | 1 | 64:20 | 72 | 1 |
| Chủ | 14 | 12 | 2 | 0 | 35:7 | 38 | 2 |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 29:13 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:5 | 14 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 10 | 6 | 23:12 | 49 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 11:4 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 12:8 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Athletic Bilbao
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 8 | 5 | 50:26 | 56 | 4 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 36:14 | 36 | 4 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 14:12 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 15 | 11 | 3 | 26:9 | 56 | 1 | 52% |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 16:6 | 32 | 1 | 60% |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:3 | 24 | 1 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
32
02
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Javier Alberola Rojas |
| Điều khiển Real Madrid | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 7T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |



