Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Betis
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 36:36 | 42 | 8 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 21:13 | 27 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 15:23 | 15 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:11 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 14 | 7 | 18:18 | 41 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:6 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:12 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Celta Vigo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 32:44 | 28 | 17 | |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 10:17 | 14 | 17 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 22:27 | 14 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 15:19 | 33 | 15 | 23% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:9 | 15 | 19 | 20% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:10 | 18 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa League
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
34
22
34
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
24
21
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Real Betis | 8T 6H 9B |
| Điều khiển Celta Vigo | 9T 8H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



