Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Osasuna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 36:43 | 39 | 11 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 17:21 | 21 | 13 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:22 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 14:17 | 34 | 14 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 7:10 | 16 | 17 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:7 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Valencia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 33:32 | 44 | 8 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 18:8 | 29 | 7 | |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 15:24 | 15 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 15:11 | 39 | 9 | 27% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 12:3 | 27 | 5 | 47% |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 3:8 | 12 | 18 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
33
12
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
40
00
40
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Osasuna | 6T 3H 9B |
| Điều khiển Valencia | 7T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



