Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 21 | 7 | 4 | 64:37 | 70 | 3 |
| Chủ | 16 | 12 | 1 | 3 | 34:19 | 37 | 5 |
| Khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 30:18 | 33 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 14 | 8 | 19:16 | 44 | 7 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 8:7 | 20 | 15 |
| Khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:9 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Valencia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 8 | 11 | 35:34 | 47 | 8 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 19:10 | 29 | 7 | |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 16:24 | 18 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 9 | 15 | 8 | 16:12 | 42 | 8 | 28% |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 12:4 | 27 | 6 | 44% |
| Khách | 16 | 2 | 9 | 5 | 4:8 | 15 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
35
01
35
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
3.5/4
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Barcelona | 21T 0H 4B |
| Điều khiển Valencia | 12T 4H 10B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



