Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Granada CF
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 9 | 21 | 36:64 | 21 | 19 |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 23:26 | 18 | 18 |
| Khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 13:38 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 6 | 12 | 16 | 16:34 | 30 | 20 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:14 | 24 | 9 |
| Khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 3:20 | 6 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 27 | 6 | 1 | 74:22 | 87 | 1 | |
| Chủ | 17 | 15 | 2 | 0 | 43:9 | 47 | 1 | |
| Khách | 17 | 12 | 4 | 1 | 31:13 | 40 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:4 | 18 | ||
| Tất cả | 34 | 15 | 13 | 6 | 26:13 | 58 | 2 | 44% |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 13:5 | 32 | 3 | 53% |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 13:8 | 26 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
04
04
04
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
40
50
40
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
4
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
91
40
91
B
4
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pablo Gonzales Fuertes |
| Điều khiển Granada CF | 5T 3H 3B |
| Điều khiển Real Madrid | 8T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



