Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Alaves
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 34:45 | 42 | 11 |
| Chủ | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:19 | 28 | 10 |
| Khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 12:26 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 7 | 16 | 13 | 14:24 | 37 | 18 |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:10 | 21 | 15 |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 4:14 | 16 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 |
Getafe
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 13 | 13 | 41:51 | 43 | 10 | |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:20 | 29 | 9 | |
| Khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 22:31 | 14 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 14 | 13 | 24:26 | 41 | 15 | 25% |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 13:11 | 23 | 13 | 28% |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 11:15 | 18 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
VĐQG Tây Ban Nha
23
34
23
34
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
33
31
33
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorge Figueroa Vázquez |
| Điều khiển Alaves | 3T 3H 6B |
| Điều khiển Getafe | 2T 6H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



