Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 11 | 16 | 47:52 | 41 | 13 |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 26:25 | 23 | 14 |
| Khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 21:27 | 18 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 37 | 11 | 14 | 12 | 22:26 | 47 | 11 |
| Chủ | 18 | 6 | 8 | 4 | 10:9 | 26 | 9 |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 12:17 | 21 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 25 | 7 | 5 | 77:43 | 82 | 2 | |
| Chủ | 19 | 15 | 1 | 3 | 43:21 | 46 | 4 | |
| Khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 34:22 | 36 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | ||
| Tất cả | 37 | 14 | 14 | 9 | 25:19 | 56 | 5 | 38% |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 11:9 | 26 | 8 | 32% |
| Khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 14:10 | 30 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Javier Iglesias Villanueva |
| Điều khiển Sevilla | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Barcelona | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



