Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Espanyol
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:17 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 | 8 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:10 | 1 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:14 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 7 | 2 | 4:7 | 10 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:4 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 |
Sevilla
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:15 | 12 | 13 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:5 | 9 | 9 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:10 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:9 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:8 | 10 | 17 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 7 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
30
41
30
41
B
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
33
64
33
64
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
H
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Miguel Angel Ortiz Arias |
| Điều khiển Espanyol | 3T 4H 1B |
| Điều khiển Sevilla | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



