Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 21:11 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 5:1 | 18 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Osasuna
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 17:16 | 21 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:8 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:8 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:6 | 18 | 4 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 3 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:2 | 7 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Super Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
52
30
52
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
4/4.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
3.5/4
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
15
03
15
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
05
00
05
T
B
4.5
2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mario Melero Lopez |
| Điều khiển Real Madrid | 11T 3H 1B |
| Điều khiển Osasuna | 7T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



