Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 20:22 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 11:7 | 13 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 11:10 | 18 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 11 | 0 | 2 | 40:12 | 33 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:3 | 15 | 3 | |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 22:9 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:7 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 19:7 | 24 | 2 | 54% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:1 | 13 | 2 | 80% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:6 | 11 | 1 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
15
13
15
B
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
33
03
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
43
30
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
61
11
61
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
41
31
41
T
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
T
T
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | César Soto |
| Điều khiển Celta Vigo | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Barcelona | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



