Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leganes
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 13:16 | 14 | 14 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 7:12 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 9 | 2 | 4:4 | 15 | 13 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 20 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Real Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 25:11 | 27 | 3 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 18:7 | 18 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 6 | 1 | 7:1 | 21 | 3 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:0 | 13 | 3 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
50
30
50
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
23
24
23
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
4
1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
12
01
12
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Super Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Javier Alberola Rojas |
| Điều khiển Leganes | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Real Madrid | 6T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



