Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valencia
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:17 | 7 | 20 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | 20 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 5:8 | 9 | 20 |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 3:3 | 5 | 19 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Real Betis
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 14:12 | 20 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:6 | 14 | 5 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 10 | 0 | 6:3 | 19 | 4 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:2 | 11 | 5 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
36
02
36
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
16
03
16
B
T
6
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Valencia | 12T 4H 11B |
| Điều khiển Real Betis | 14T 6H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



