Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Girona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:17 | 18 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:8 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:9 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 18 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 3:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Espanyol
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 11:22 | 10 | 18 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:13 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 7 | 4 | 4:12 | 10 | 19 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 16 | 17% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
2.5
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
41
30
41
B
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Jose Hernandez |
| Điều khiển Girona | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Espanyol | 2T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



