Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:15 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:7 | 18 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 8 | 1 | 13:4 | 29 | 3 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 9:1 | 21 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Villarreal
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 27:23 | 26 | 5 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:14 | 12 | 10 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:9 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:12 | 22 | 6 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:6 | 13 | 5 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
32
02
32
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
05
16
05
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Garcia Maqueda |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Villarreal | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



