Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 23:27 | 18 | 12 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:9 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 10:18 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 11:12 | 18 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:5 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Mallorca
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 16:18 | 24 | 6 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:10 | 12 | 12 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:8 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 11 | 3 | 5:6 | 17 | 14 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:4 | 9 | 17 | 11% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
07
03
07
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
15
13
15
B
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
43
21
43
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
VĐQG Tây Ban Nha
21
24
21
24
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo de Burgos Bengoetxea |
| Điều khiển Celta Vigo | 9T 8H 11B |
| Điều khiển Mallorca | 7T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |



