Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valencia
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 13:21 | 10 | 19 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:13 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 8 | 4 | 7:10 | 11 | 18 |
| Chủ | 6 | 0 | 6 | 0 | 4:4 | 6 | 19 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:6 | 5 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Rayo Vallecano
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:16 | 16 | 13 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:10 | 8 | 18 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:6 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 5:4 | 19 | 11 | 29% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 4:2 | 13 | 6 | 57% |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 1:2 | 6 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
13
44
13
44
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
3
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
41
10
41
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
6
2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Munuera Montero |
| Điều khiển Valencia | 8T 6H 5B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 4T 2H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



