Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:14 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 7 | 1 | 13:4 | 28 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 9:1 | 20 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 30:11 | 33 | 2 | |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 20:7 | 21 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 6 | 1 | 10:1 | 27 | 3 | 50% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:0 | 16 | 2 | 50% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Super Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Athletic Bilbao | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Real Madrid | 6T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



