Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 5 | 1 | 33:12 | 41 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 19:6 | 23 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:5 | 18 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 10:9 | 22 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:4 | 12 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:5 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 |
Osasuna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 23:27 | 25 | 11 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:14 | 18 | 5 | |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:13 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 12:10 | 24 | 10 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:6 | 15 | 5 | 40% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
H
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
10
13
10
13
B
H
2.5
0.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
05
01
05
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
05
00
05
T
B
4.5
2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Atletico Madrid | 4T 1H 0B |
| Điều khiển Osasuna | 6T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



