Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sevilla
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 20:27 | 22 | 14 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:8 | 16 | 8 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 12:19 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 10:13 | 22 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | 13 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:10 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Valencia
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 6 | 10 | 17:28 | 12 | 19 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:13 | 9 | 19 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 4:15 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:9 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 8:14 | 14 | 20 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 5:6 | 9 | 19 | 11% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:8 | 5 | 17 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
41
01
41
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
H
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
4.5/5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
B
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
1
H
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco Jose Hernandez Maeso |
| Điều khiển Sevilla | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Valencia | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



