Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 3 | 12 | 12:37 | 12 | 20 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:12 | 9 | 20 |
| Khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 6:25 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:13 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 9 | 7 | 4:15 | 15 | 19 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:4 | 11 | 16 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:11 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 |
Real Betis
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 21:22 | 25 | 10 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 13:9 | 16 | 7 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:13 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:12 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 11 | 2 | 9:7 | 26 | 5 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:3 | 14 | 7 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 4:4 | 12 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
T
4.5
2
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2/2.5
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
43
11
43
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
2.5
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
16
03
16
B
T
6
2.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Real Valladolid | 7T 7H 5B |
| Điều khiển Real Betis | 4T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



