Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Leganes
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 18:29 | 19 | 16 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:15 | 10 | 19 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 10:14 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 12 | 4 | 8:9 | 21 | 15 |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 2:5 | 6 | 20 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Atletico Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 5 | 1 | 34:12 | 44 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 20:6 | 26 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 18 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:5 | 18 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:9 | 23 | 12 | 26% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:4 | 13 | 13 | 30% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:5 | 10 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
25
22
25
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
B
3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
43
12
43
H
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
13
10
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
UEFA Champions League
10
13
10
13
B
H
2.5
0.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mario Melero Lopez |
| Điều khiển Leganes | 4T 4H 6B |
| Điều khiển Atletico Madrid | 16T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



