Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Osasuna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 23:28 | 25 | 12 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:14 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:14 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 12:10 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:6 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Rayo Vallecano
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 22:22 | 25 | 10 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:14 | 12 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:8 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 10:9 | 25 | 10 | 26% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:5 | 15 | 8 | 44% |
| Khách | 10 | 1 | 7 | 2 | 3:4 | 10 | 12 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
05
00
05
T
B
4.5
2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
04
15
04
15
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
6
2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muñiz |
| Điều khiển Osasuna | 3T 3H 3B |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 5T 9H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



