Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 43:19 | 43 | 2 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 24:9 | 24 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 19:10 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:8 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 16:5 | 35 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:1 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Las Palmas
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 24:29 | 22 | 14 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:14 | 12 | 17 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:15 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 11 | 5 | 8:11 | 20 | 16 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:6 | 12 | 15 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
52
02
52
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
31
31
31
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
07
01
07
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Quintero |
| Điều khiển Real Madrid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Las Palmas | 3T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



