Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 52:23 | 39 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 20:8 | 15 | 11 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 32:15 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:9 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 24:10 | 36 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:2 | 17 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:8 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Valencia
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 7 | 10 | 19:29 | 16 | 19 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:13 | 12 | 17 | |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 5:16 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 9:14 | 18 | 18 | 15% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:6 | 12 | 16 | 20% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:8 | 6 | 18 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
31
45
31
45
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
31
41
31
41
T
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
51
30
51
T
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
1
H
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
42
11
42
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | César Soto |
| Điều khiển Barcelona | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Valencia | 1T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



