Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rayo Vallecano
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 23:23 | 26 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:14 | 12 | 18 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:9 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 10 | 4 | 11:9 | 28 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:5 | 15 | 9 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:4 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
Girona
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 28:27 | 28 | 8 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:15 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:12 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 15:12 | 27 | 7 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:7 | 15 | 7 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:5 | 12 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
05
02
05
B
B
6
2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
41
40
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
H
3/3.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Rayo Vallecano | 5T 5H 6B |
| Điều khiển Girona | 7T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



