Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Real Valladolid
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 3 | 13 | 14:39 | 15 | 20 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:12 | 12 | 20 |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 7:27 | 3 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 10 | 8 | 4:16 | 16 | 20 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 2:4 | 12 | 17 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 2:12 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 |
Real Madrid
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 4 | 2 | 47:20 | 46 | 1 | |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 28:10 | 27 | 1 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 19:10 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:9 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 8 | 2 | 19:6 | 38 | 1 | 50% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:2 | 22 | 2 | 60% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
T
4.5
2
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
H
2/2.5
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
14
11
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
3.5/4
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
43
22
43
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
3/3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
14
02
14
B
3
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
3.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Tây Ban Nha
50
70
50
70
B
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
02
52
02
52
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Busquets Ferrer |
| Điều khiển Real Valladolid | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Real Madrid | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.9 |



